Bản dịch của từ 殊庸 trong tiếng Việt
殊庸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊庸 (Danh từ)
【shū yōng】
01
Công lao đặc biệt, công trạng nổi bật (thường dùng trong văn viết cổ hoặc thư tịch)
特出的功劳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊庸
shū
殊
yōng
庸
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
