Bản dịch của từ 殊怪 trong tiếng Việt

殊怪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊怪 (Tính từ)

shū guài
01

Kỳ quái, khác thường (cảm thấy lạ, khó hiểu); Hán-Việt:殊怪 ~ 'thù quái' để gợi nhớ

奇异,奇怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊怪

shū

guài

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
怪不得
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép