Bản dịch của từ 殊恩 trong tiếng Việt

殊恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊恩 (Danh từ)

shū ēn
01

Ân đặc biệt, ân sủng hiếm có (thường chỉ ân huệ của vua chúa)

1.特别的恩宠。常指帝王的恩宠。

Ví dụ
02

Được ban ân huệ đặc biệt; hưởng ân sủng riêng (được ưu đãi, được khoan dung đặc biệt)

2.指蒙受特殊的恩宠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊恩

shū

ēn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép