Bản dịch của từ 殊恩厚渥 trong tiếng Việt
殊恩厚渥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊恩厚渥 (Tính từ)
【shū ēn hòu wò】
01
Ân huệ nhiều và ưu đãi, được ban ơn rộng rãi; Hán-Việt: 殊(thù)恩(ân)厚(hậu)渥(ốc)→ ân sâu nghĩa nặng
殊:特殊;渥:优厚。指恩惠优厚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊恩厚渥
shū
殊
ēn
恩
hòu
厚
wò
渥
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
厚交
厚今薄古
渥丹
渥刑
渥厚
渥味
渥太华
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
