Bản dịch của từ 殊效 trong tiếng Việt

殊效

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊效 (Danh từ)

shū xiào
01

Công lao đặc biệt; thành tích xuất sắc, khác thường

2.特殊的功勋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuởng đặc biệt; ban tước thưởng công đặc cách (một hình thức phong thưởng,授予官爵)

1.特别的封赏。效,授予官爵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊效

shū

xiào

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
效业
效义
效仁
效仿
效伎
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép