Bản dịch của từ 殊方 trong tiếng Việt

殊方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊方 (Danh từ)

shū fāng
01

Những phương pháp, hướng đi hoặc ý hướng khác nhau; cách làm khác nhau

1.不同的方法﹑方向或旨趣。

Ví dụ
02

Xa phương, nơi xa lạ; phương xa, xứ khác (cảm giác cách biệt, khác vùng miền)

2.远方,异域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊方

shū

fāng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
方丈
方丈室
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép