Bản dịch của từ 殊族 trong tiếng Việt
殊族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊族 (Danh từ)
【shū zú】
01
Dân tộc khác; người/nhóm người thuộc chủng tộc hoặc dân tộc khác (từ chữ Hán: 殊 = khác, biệt; 族 = tộc).
异族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊族
shū
殊
zú
族
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
