Bản dịch của từ 殊服 trong tiếng Việt

殊服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊服 (Tính từ)

shū fú
01

Y phục khác biệt; trang phục không giống nhau (nhấn mạnh sự khác nhau về áo quần)

1.不同的服饰。

Ví dụ
02

Chỉ người hoặc đất nước khác chủng tộc, khác nước (khác với mình); mang nghĩa “ngoại quốc” hoặc “ngoại tộc”

2.指异国或异族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊服

shū

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
服丧
服习
服事
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép