Bản dịch của từ 殊死刑 trong tiếng Việt

殊死刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊死刑 (Danh từ)

shū sǐ xíng
01

Hình phạt tử hình bằng chém/斬首 (tử hình chém đầu); (Hán Việt) thù tử hình

斩首的死刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊死刑

shū

xíng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
死不悔改
死不改悔
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép