Bản dịch của từ 殊涂一致 trong tiếng Việt

殊涂一致

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊涂一致 (Tính từ)

shū tú yí zhì
01

Khác đường cùng đích; đường khác nhưng cùng mục tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊涂一致

shū

zhì

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép