Bản dịch của từ 殊涂同归 trong tiếng Việt

殊涂同归

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊涂同归 (Tính từ)

shū tú tóng guī
01

Khác đường cùng đích, chỉ việc dùng các phương pháp khác nhau để đạt cùng mục tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊涂同归

shū

tóng

guī

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
同一
同一律
同一性
同三品
同上
归一
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép