Bản dịch của từ 殊滋异味 trong tiếng Việt

殊滋异味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊滋异味 (Tính từ)

shū zī yì wèi
01

Hương vị đặc biệt; món ăn ngon

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊滋异味

shū

wèi

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép