Bản dịch của từ 殊珍 trong tiếng Việt

殊珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊珍 (Danh từ)

shū zhēn
01

Đồ vật đặc biệt quý hiếm; bảo vật (từ Hán Việt: = đặc, = quý)

特别珍贵的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊珍

shū

zhēn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép