Bản dịch của từ 殊瑰 trong tiếng Việt

殊瑰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊瑰 (Tính từ)

shū guī
01

Kỳ vĩ, rực rỡ, đẹp lộng lẫy (mang cảm giác khác thường, hiếm có)

奇伟瑰丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊瑰

shū

guī

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
瑰丽
瑰伟
瑰佹
瑰侈
瑰僻
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép