Bản dịch của từ 殊相 trong tiếng Việt

殊相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊相 (Tính từ)

shū xiāng
01

Khuôn mặt/ dáng vẻ kỳ lạ, khác thường; vẻ ngoài khác biệt

奇异的状貌;不同的状貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊相

shū

xiāng

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
相一
相万
相上
相下
相与
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép