Bản dịch của từ 殊科 trong tiếng Việt

殊科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊科 (Danh từ)

shū kē
01

Điều lệ/điều khoản đặc biệt; quy định riêng (một loại phép tắc khác biệt)

2.特殊的律条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khác nhau; không giống nhau (cách nói trang trọng, Hán Việt: 'thù khoa' ≈ khác biệt)

1.不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊科

shū

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
科业
科举
科举年
科举考试
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép