Bản dịch của từ 殊羣 trong tiếng Việt

殊羣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊羣 (Tính từ)

shū qún
01

Xuất chúng, vượt trội hơn người; nổi bật, khác thường (Hán-Việt: THÙ QUẦN — khác hẳn quần chúng)

超群,出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊羣

shū

qún

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép