Bản dịch của từ 殊能 trong tiếng Việt
殊能
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊能 (Danh từ)
【shū néng】
01
Năng lực đặc biệt; tài năng hiếm có (tài năng khác thường, khác với người thường)
1.特殊的才能。
Ví dụ
02
Chỉ người có năng khiếu đặc biệt; mỗi người có một dạng tài năng khác nhau (Hán-Việt: 'th殊' = khác biệt, 'năng' = năng lực).
2.指有特殊才能的人。不同的才能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊能
shū
殊
néng
能
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
