Bản dịch của từ 殊行绝才 trong tiếng Việt

殊行绝才

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊行绝才 (Cụm từ)

shū xíng jué cái
01

殊:特殊;绝:少有的。指才能和德行都很高超,世上少有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊行绝才

shū

xíng

jué

cái

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép