Bản dịch của từ 殊观 trong tiếng Việt
殊观
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊观 (Danh từ)
【shū guān】
01
Kỳ quan; cảnh tượng kỳ lạ, đẹp, gây ấn tượng mạnh (Hán Việt: 'thù quan' — cảnh khác thường)
1.奇观。指奇异美好的景象或事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay đổi sắc mặt, đổi vẻ (ý nói thay đổi biểu cảm hoặc thái độ trên mặt)
2.犹言改观,变色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khác biệt về quan điểm; cách nhìn khác nhau
3.不同的观点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊观
shū
殊
guān
观
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
