Bản dịch của từ 殊言别语 trong tiếng Việt

殊言别语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊言别语 (Tính từ)

shū yán bié yǔ
01

Tiếng địa phương; lời nói khác thường; lời nói không chính thức

不同于常规的言辞;通常指不符合常理或不被接受的言语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊言别语

shū

yán

bié

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
言三语四
言下
言不二价
言不及义
别业
别个
别乘
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép