Bản dịch của từ 殊说 trong tiếng Việt

殊说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊说 (Danh từ)

shū shuō
01

Dị giáo; học thuyết tà đạo, lời nói đi ngược với chân lý chính thống

异端邪说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊说

shū

shuō

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép