Bản dịch của từ 殊调 trong tiếng Việt

殊调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊调 (Danh từ)

shū diào
01

Khí chất, phong cách khác người; một lối cảm thụ, ý vị không giống người thường (có nét độc đáo, dị biệt)

与众不同的格调﹑意趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊调

shū

diào

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
调三惑四
调三斡四
调三窝四
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép