Bản dịch của từ 殊轸 trong tiếng Việt

殊轸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊轸 (Danh từ)

shū zhěn
01

Khác hướng; chỉ những phương hướng khác nhau (từ Hán cổ, ít dùng trong văn viết cổ)

谓不同的方向。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊轸

shū

zhěn

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
轸丘
轸叹
轸域
轸心
轸忧
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép