Bản dịch của từ 殊述 trong tiếng Việt

殊述

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殊述 (Danh từ)

shū shù
01

Khác nhau về con đường/đường lối (những phương thức, lối đi khác biệt)

不同的途径。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊述

shū

shù

Các từ liên quan

殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
述事
述作
述修
述制
述叙
殊
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
𡥛
Hình thái radical:
⿰,歹,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép