Bản dịch của từ 殊途 trong tiếng Việt
殊途
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殊途 (Danh từ)
【shū tú】
01
Những con đường khác nhau, những con đường khác nhau hoặc những phương pháp khác nhau (xem “những con đường khác nhau”), thường được dùng trong “những con đường khác nhau” trong thành ngữ “những con đường khác nhau dẫn đến cùng một đích”: tuy đi những con đường khác nhau nhưng mục đích vẫn giống nhau.
见“殊涂”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殊途
shū
殊
tú
途
Các từ liên quan
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
途中
途人
途众
途径
途术
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𡥛
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婌
倐
纾
疏
掓
𠘧
忬
叔
軗
姝
毹
瀭
殅
殔
㱚
殟
殩
㱻
㱵
㱮
歺
歹
殮
㱯
㪇
㛜
档
圂
脐
朗
觊
莋
绥
烈
捒
䓓
特殊
悬殊
殊荣
殊死
文殊
殊异
殊色
殊勋
殊胜
殊常
