Bản dịch của từ 残冬腊月 trong tiếng Việt
残冬腊月
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残冬腊月 (Thành ngữ)
【cán dōng là yuè】
01
Những ngày cuối năm
到了冬季的最后阶段,即一年将结束的农历十二月
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残冬腊月
cán
残
dōng
冬
là
腊
yuè
月
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
