Bản dịch của từ 残喘待终 trong tiếng Việt

残喘待终

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残喘待终 (Danh từ)

cán chuǎn dài zhōng
01

Chỉ còn chút hơi thở; sự sống sắp tàn.

残喘:仅存的一点喘息;终:死亡。指生命将尽,仅存一点喘息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残喘待终

cán

chuǎn

dài

zhōng

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
喘不过气来
喘吁吁
待业
待举
终不成
终不然
终世
终丧
终久
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép