Bản dịch của từ 残山剩水 trong tiếng Việt

残山剩水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残山剩水 (Thành ngữ)

cán shān shèng shuǐ
01

Cảnh tượng đổ nát (sau chiến tranh)

残存的山岳河流形容国家经过战乱后残破零落的景象也称'剩水残山'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残山剩水

cán

shān

shèng

shuǐ

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
剩下
剩义
剩余
剩余产品
剩余价值
水上
水上运动
水上飞机
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép