Bản dịch của từ 残杯冷炙 trong tiếng Việt

残杯冷炙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残杯冷炙 (Thành ngữ)

cán bēi lěng zhì
01

Cơm thừa canh cặn

吃剩的酒食。指向人乞讨的剩余食物。也指权贵的施舍。含人格受辱意

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残杯冷炙

cán

bēi

lěng

zhì

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
杯中物
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép