Bản dịch của từ 残株 trong tiếng Việt
残株
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残株 (Danh từ)
【cán zhū】
01
Cây bị tàn phá, phần còn lại
残留的植株
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残株
cán
残
zhū
株
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
