Bản dịch của từ 残槃冷炙 trong tiếng Việt

残槃冷炙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残槃冷炙 (Tính từ)

cán pán lěng zhì
01

Thực phẩm kém chất lượng, bị đối xử lạnh nhạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残槃冷炙

cán

pán

lěng

zhì

残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép