Bản dịch của từ 残渣余孽 trong tiếng Việt
残渣余孽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残渣余孽 (Thành ngữ)
【cán zhā yú niè】
01
Cặn bã còn lại (người xấu còn sót lại)
泛指残存的坏人或没有被消灭干净的恶势力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残渣余孽
cán
残
zhā
渣
yú
余
niè
孽
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
渣子
余一人
余一余三
余丁
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
