Bản dịch của từ 残灭 trong tiếng Việt
残灭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残灭 (Động từ)
【cán miè】
01
Giết hại và tiêu diệt.
1.残杀毁灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị hủy hoại, tiêu diệt
3.残缺磨灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hủy hoại, tiêu diệt
2.毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残灭
cán
残
miè
灭
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
