Bản dịch của từ 残烧 trong tiếng Việt

残烧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残烧 (Danh từ)

cán shāo
01

Ánh chiều muộn.

2.指晩霞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tàn tro, phần còn lại của lửa.

1.馀烬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残烧

cán

shāo

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép