Bản dịch của từ 残疾儿童康复中心 trong tiếng Việt
残疾儿童康复中心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
残疾儿童康复中心 (Danh từ)
【cán jí ér tóng kāng fù zhōng xīn】
01
Trung tâm phục hồi chức năng cho trẻ em khuyết tật
中国为残疾儿童提供康复服务的社会福利机构。在北京、上海、南京、广州等城市设有。专为残疾儿童提供门诊咨询和家庭服务,并开展各种功能训练和医疗、教育、体育、职业培训等康复活动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残疾儿童康复中心
cán
残
jí
疾
ér
儿
tóng
童
kāng
康
fù
复
zhōng
中
xīn
心
Các từ liên quan
残丝断魂
残书
残云
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童乌
童仆
童便
童儿
康世
康乃馨
康乐
康乐球
复三
复业
复习
复书
中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘉
䏼
䑶
慙
㨻
䙁
䗝
䳻
惭
䫮
㱚
蝅
殰
殎
殄
㱯
殖
㱚
㱸
㱧
㱵
㱺
殓
㱪
窃
音
𠈺
斫
浂
将
哇
㤗
柲
珎
玽
枻
残疾
残酷
残忍
摧残
残留
残缺
脑残
残废
残障
残骸
