Bản dịch của từ 残篇断简 trong tiếng Việt

残篇断简

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残篇断简 (Thành ngữ)

cán piān duàn jiǎn
01

Rời rạc; hư hại; rách nát (tài liệu, văn bản, sách vở cổ)

指残缺不全的书籍文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残篇断简

cán

piān

duàn

jiǎn

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
断七
断乎
断乎不可
·
简丝数米
简严
简举
简久
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép