Bản dịch của từ 残草 trong tiếng Việt

残草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

残草 (Danh từ)

cán cǎo
01

Tác phẩm thơ văn tồn tại ít ỏi.

2.残存的诗文稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cỏ còn sót lại, cỏ tàn

1.残存的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 残草

cán

cǎo

Các từ liên quan

残丝断魂
残书
残云
草上霜
草上飞
草丛
草人
残
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
殘, 㱚, 𠡡, 𠡹, 𣧚, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép