Bản dịch của từ 殍饿 trong tiếng Việt

殍饿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

殍饿 (Danh từ)

piǎo è
01

1.饥饿。

Ví dụ
02

Người bị đói chết (chết vì nghèo đói, thiếu lương thực)

2.指饿死的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殍饿

piǎo

è

饿

Các từ liên quan

殍殕
殍殣
饿乡
饿乡纪程
饿喂
饿喙
饿夫
殍
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【BIỄU】
Các biến thể:
𣧶, 𣨈, 𦖀, 𦹡, 𩛞, 𦭼, 莩, 𠬪
Hình thái radical:
⿰,歹,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép