Bản dịch của từ 殐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

𣨍~〕dáng vẻ chết, hình ảnh của sự lìa đời (nhớ đến từ 'súc' như sự kết thúc, tắt ngấm).

〔𣨍~〕死的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

殐
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Hình thái radical:
⿰,歹,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép