Bản dịch của từ 殒泣 trong tiếng Việt
殒泣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
殒泣 (Động từ)
【yǔn qì】
01
Khóc đến chết/ khóc mà气绝殒命 (cách nói cổ, nghĩa là chết khi đang khóc hoặc vì đau lòng quá mà丧命)
犹殒涕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒泣
yǔn
殒
qì
泣
Các từ liên quan
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 殞
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喗
齳
䡝
玧
夽
鈗
䆬
殞
䪳
㩈
䨶
䤞
殚
㱺
㱝
殆
歾
殄
㱟
殊
㱢
㱧
殧
㱣
崏
訩
硈
㷀
隊
軙
梎
略
萁
𠊶
𠙚
悽
殒命
殒落
殒身
殒灭
香消玉殒
