Bản dịch của từ 殒裂 trong tiếng Việt
殒裂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
殒裂 (Tính từ)
【yǔn liè】
01
(chủ yếu dùng trong văn viết) buồn đến mức có cảm giác như trái tim đang rạn nứt hoặc sụp đổ; cực kỳ buồn hoặc thương tiếc (có thể được mô tả là đau lòng)
犹崩裂。喻悲痛之极。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒裂
yǔn
殒
liè
裂
Các từ liên quan
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 殞
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喗
齳
䡝
玧
夽
鈗
䆬
殞
䪳
㩈
䨶
䤞
殚
㱺
㱝
殆
歾
殄
㱟
殊
㱢
㱧
殧
㱣
崏
訩
硈
㷀
隊
軙
梎
略
萁
𠊶
𠙚
悽
殒命
殒落
殒身
殒灭
香消玉殒
