Bản dịch của từ 殒身不恤 trong tiếng Việt
殒身不恤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
殒身不恤 (Thành ngữ)
【yǔn shēn bú xù】
01
Hy sinh không tiếc mạng
死后不顾个人安危
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒身不恤
yǔn
殒
shēn
身
bú
不
xù
恤
Các từ liên quan
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
恤事
恤典
恤养
恤刑
恤削
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 殞
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喗
齳
䡝
玧
夽
鈗
䆬
殞
䪳
㩈
䨶
䤞
殚
㱺
㱝
殆
歾
殄
㱟
殊
㱢
㱧
殧
㱣
崏
訩
硈
㷀
隊
軙
梎
略
萁
𠊶
𠙚
悽
殒命
殒落
殒身
殒灭
香消玉殒
