Bản dịch của từ 殒身碎首 trong tiếng Việt

殒身碎首

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

殒身碎首 (Tính từ)

yǔn shēn suì shǒu
01

Hi sinh thân thể.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殒身碎首

yǔn

shēn

suì

shǒu

Các từ liên quan

殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
碎义
碎乱
碎乳
碎事
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
殒
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép