Bản dịch của từ 殕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǒu

ㄈㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fǒu
01

Đồ vật bị thối rữa, mọc màng trắng như mốc (như thức ăn thiu, trái cây hỏng).

东西腐败生长白膜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殕
Bính âm:
【fǒu】【ㄈㄡˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép