Bản dịch của từ 殖利 trong tiếng Việt
殖利
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shi | ㄕ˙ | sh | i | thanh nhẹ |
殖利 (Động từ)
【zhí lì】
01
Lợi suất cổ tức
屈服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lợi tức (tỷ suất sinh lời, lợi nhuận)
利润
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sinh lời
产生利润
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殖利
zhí
殖
lì
利
Các từ liên quan
殖产
殖殖
殖民
殖民主义
殖民地
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【shi】【ㄕ˙, ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 䐈
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,直
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
漐
禃
蹠
摭
姪
㙷
膱
聀
䐈
戠
执
栅
匙
辻
䈕
籂
殄
殅
殙
㱷
㱢
㱹
殩
㱞
殝
㱤
殧
殑
𠋼
傊
椇
㴏
鈗
媨
㟮
喇
睌
猋
裍
萴
繁殖
殖民
养殖
生殖
增殖
垦殖
殖利
裂殖
学殖
货殖
