Bản dịch của từ 殖民主义 trong tiếng Việt
殖民主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shi | ㄕ˙ | sh | i | thanh nhẹ |
殖民主义 (Danh từ)
【zhí mín zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa thực dân
资本主义强国对力量弱小的国家或地区进行压迫、统治、奴役和剥削的政策殖民主义主要表现为海外移民、海盗式抢劫、奴隶贩卖、资本输出、商品倾销、原料掠夺等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殖民主义
zhí
殖
mín
民
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民地
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【shi】【ㄕ˙, ㄓˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 䐈
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,直
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨丨フ一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
漐
禃
蹠
摭
姪
㙷
膱
聀
䐈
戠
执
栅
匙
辻
䈕
籂
殄
殅
殙
㱷
㱢
㱹
殩
㱞
殝
㱤
殧
殑
𠋼
傊
椇
㴏
鈗
媨
㟮
喇
睌
猋
裍
萴
繁殖
殖民
养殖
生殖
增殖
垦殖
殖利
裂殖
学殖
货殖
