Bản dịch của từ 殗忽 trong tiếng Việt

殗忽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

殗忽 (Trạng từ)

yè hū
01

Một cách nhanh chóng, đột ngột; chớp nhoáng (cảm giác xảy ra hết sức tức thì)

迅速;突然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殗忽

Các từ liên quan

殗殗
殗殜
忽亲
忽冷忽热
殗
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
痷, 𣩯, 𩳢
Hình thái radical:
⿰,歹,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép