Bản dịch của từ 殘 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

(Động từ)

cán
01

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ (chỉ liên quan đến cái chết) và âm , nghĩa gốc là tổn thương, làm hại.

(形聲。从歹(è),戔(jiān)聲。从“歹”表示與死亡有關。本義:傷害)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm tổn thương, gây hại (nhớ đến 'cắn' gây đau).

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phá hủy, làm hỏng (như nhà cửa bị tàn phá).

毀壞;破壞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hoa tàn, héo úa (như hoa rụng, tàn phai).

凋謝

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

cán
01

Tàn nhẫn, độc ác, như người có lòng 'tàn' ác không thương xót.

兇惡;狠毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tàn tật, khuyết tật (thể hiện sự thiếu hụt, không trọn vẹn).

殘缺,殘廢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phần còn lại, dư thừa (như 'cặn' còn sót lại).

剩餘;殘餘,殘存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cuối cùng, phần còn sót lại (như năm tàn, mùa tàn).

最後的,最末的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殘
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
Các biến thể:
㱚, 戔, 残, 𣧻
Hình thái radical:
⿰,歹,戔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶一フノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép