Bản dịch của từ 殘 trong tiếng Việt
殘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | c | an | thanh sắc |
殘 (Động từ)
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ 歹 (chỉ liên quan đến cái chết) và âm 戔, nghĩa gốc là tổn thương, làm hại.
(形聲。从歹(è),戔(jiān)聲。从“歹”表示與死亡有關。本義:傷害)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm tổn thương, gây hại (nhớ đến 'cắn' gây đau).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phá hủy, làm hỏng (như nhà cửa bị tàn phá).
毀壞;破壞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoa tàn, héo úa (như hoa rụng, tàn phai).
凋謝
Từ tiếng Trung trái nghĩa
殘 (Tính từ)
Tàn nhẫn, độc ác, như người có lòng 'tàn' ác không thương xót.
兇惡;狠毒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tàn tật, khuyết tật (thể hiện sự thiếu hụt, không trọn vẹn).
殘缺,殘廢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phần còn lại, dư thừa (như 'cặn' còn sót lại).
剩餘;殘餘,殘存
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cuối cùng, phần còn sót lại (như năm tàn, mùa tàn).
最後的,最末的。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀN】
- Các biến thể:
- 㱚, 戔, 残, 𣧻
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,戔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
