Bản dịch của từ 殙 trong tiếng Việt
殙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
殙 (Danh từ)
【hūn】
01
Chết vì uống thuốc độc
服毒而死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 㱪, 𣧟, 𣨯, 𩔉
- Hình thái radical:
- ⿰歹昏
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノフ一フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婚
焄
㱪
涽
䎜
荤
閽
睧
蔒
轋
阍
惛
蝞
昧
櫗
沬
寐
魅
韎
䰪
抺
睸
㡌
䀜
㱰
殇
殖
殰
㱷
㱛
㱫
㱱
㱤
殧
㱹
殔
馋
氮
瑘
傄
㼰
㴑
湹
渝
嵫
椆
䧝
揾
